Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nạp lại" (1)
nạp lại
Tiếng Anh
Động từrefill, reload, replenish
Máy bay phải quay về sân bay để nạp lại.
The aircraft must return to the airport to refill.
Từ liên quan "nạp lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nạp lại" (2)
Đậy nắp lại.
Close the lid.
Máy bay phải quay về sân bay để nạp lại.
The aircraft must return to the airport to refill.
